xấu tay
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không may mắn trong việc thuê mướn người làm: "xấu tay" (cổ) chỉ tình trạng một người thường xuyên gặp bất lợi, không có duyên khi tuyển dụng hoặc quản lý người giúp việc, dẫn đến người làm không tốt hoặc hay bỏ việc.
- Vụng về, không khéo léo trong công việc chân tay: "xấu tay" cũng có nghĩa là làm việc không thành thạo, thường làm hỏng hoặc không đạt kết quả mong muốn khi thao tác bằng tay.
Ví dụ sử dụng
Không may mắn trong việc thuê người làm:
- Ông ấy xấu tay, thuê người làm nào cũng bỏ việc sau vài tháng. (Ông ấy thường gặp rủi ro khi mướn người giúp việc, ai cũng nghỉ sớm.)
- Bà chủ nhà này xấu tay, người làm nào cũng than phiền. (Bà chủ không có duyên với người làm, mọi người đều không hài lòng.)
Vụng về trong công việc chân tay:
- Anh ấy xấu tay nên sửa đồ gì cũng hỏng. (Anh ấy vụng về, không khéo léo nên việc sửa chữa thường thất bại.)
- Cô ấy xấu tay khi nấu ăn, món nào cũng không ngon. (Cô ấy không khéo tay bếp núc, nấu nướng kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xấu tay" trong ngữ cảnh cổ: thường dùng để chỉ người chủ không có duyên với người làm, mang tính chất mê tín hoặc kinh nghiệm dân gian.
- Người xưa nói, nếu xấu tay thì khó giữ được người làm lâu dài. (Theo quan niệm cũ, người không may mắn trong việc thuê mướn sẽ mất người giúp việc thường xuyên.)
"xấu tay" trong ngữ cảnh hiện đại: có thể dùng để chỉ sự vụng về trong các thao tác thủ công, nhưng ít phổ biến hơn.
- Thợ mộc xấu tay làm bàn ghế không chắc chắn. (Người thợ vụng về tạo ra sản phẩm kém chất lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Khéo tay (tính từ): khéo léo, thành thạo trong công việc tay — trái nghĩa của "xấu tay".
- Cô ấy khéo tay, may vá rất đẹp. (Cô ấy làm việc thủ công tinh xảo.)
Vụng về (tính từ): không khéo léo, thiếu kỹ năng — gần nghĩa với "xấu tay" trong nghĩa vụng về.
- Anh ta vụng về đến nỗi làm vỡ ly khi rửa bát. (Anh ta thiếu khéo léo, thường gây hỏng hóc.)
Từ đồng nghĩa
- Vụng tay: không khéo léo khi làm việc bằng tay.
- Chân tay vụng về: thiếu sự linh hoạt và chính xác trong cử động tay.
Thành ngữ liên quan
- Xấu tay, khéo miệng: người không khéo làm nhưng giỏi nói — chỉ người chỉ biết nói hay mà không làm được việc.
- Anh ta xấu tay, khéo miệng, chỉ toàn hứa suông. (Anh ta vụng về trong hành động nhưng giỏi nói dối.)